Tới nội dung chính

杻

杻
chǒu
sửu
⽊bộ mộc · 8 nét

còng tay

1 nghĩa#47570
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    còng tay

    • 。

      Anh ta bị còng tay.

杻
chǒu
sửu
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu