Tới nội dung chính

杴

杴
xiān
⽊bộ mộc · 8 nét

xẻng; cái mai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xẻng; cái mai

    • 。

      Anh ấy dùng xẻng để đào đất.

杴
xiān
BỘ THỦ⽊
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu