di
bộ mộc · 7 nét

cây di (một loại cây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây di (một loại cây)

    • Đây là một loại cây quý hiếm, tên là ỷ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.