Tới nội dung chính

朣

朣
tóng
đồng
⽉bộ nguyệt · 16 nét

ánh sáng trăng mọc; (văn) ánh trăng lúc bình minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh sáng trăng mọc; (văn) ánh trăng lúc bình minh

朣
tóng
đồng
BỘ THỦ⽉
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu