Tới nội dung chính

朠

朠
yīng
⽉bộ nguyệt · 12 nét

ánh trăng (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh trăng (cổ)

朠
yīng
BỘ THỦ⽉
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu