有节

有节
yǒujié
hữu tiết

phân đốt; phân đoạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phân đốt; phân đoạn

    • Cây tre này có đốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.