Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有神论
有神论
hữu thần luận
thuyết hữu thần (niềm tin vào sự tồn tại của Thần/Thượng đế)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuyết hữu thần (niềm tin vào sự tồn tại của Thần/Thượng đế)
- 。
Thuyết hữu thần là một loại tín ngưỡng tôn giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 礻thị(thần linh, tế lễ)BỘ
- 申thân(trình bày, sấm sét)HÌNH THANH
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
有神论
Phồn thể有神論
hữu thần luận
thuyết hữu thần (niềm tin vào sự tồn tại của Thần/Thượng đế)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuyết hữu thần (niềm tin vào sự tồn tại của Thần/Thượng đế)
- 。
Thuyết hữu thần là một loại tín ngưỡng tôn giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư