Tới nội dung chính

有劲

有劲
yǒujìn
hữu kình

có sức mạnh; tràn đầy năng lượng; mạnh mẽ

2 nghĩa#36203
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    có sức mạnh; tràn đầy năng lượng; mạnh mẽ

    • 。

      Anh ấy là một người rất năng động.

  2. 貳形tính từ

    có sức lực; thú vị; hấp dẫn

    • 。

      Câu chuyện này rất thú vị.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu