Tới nội dung chính

曝

曝
pù
bộc
⽇bộ nhật · 19 nét

phơi nắng; phơi ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phơi nắng; phơi ra

    • 。

      Anh ấy phơi quần áo dưới ánh nắng mặt trời.

  2. 貳动động từ

    phơi nắng; phơi

    • 。

      Xin hãy phơi quần áo một chút.

曝
bào
bộc
BỘ THỦ⽇
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu