Tới nội dung chính

曘

曘
rú
⽇bộ nhật · 18 nét

màu sắc mặt trời (màu đỏ rực của mặt trời)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    màu sắc mặt trời (màu đỏ rực của mặt trời)

  2. 貳形tính từ

    tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm

曘
rú
BỘ THỦ⽇
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu