Tới nội dung chính

暾

暾
tūn
thôn
⽇bộ nhật · 16 nét

mặt trời mới mọc; bình minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mặt trời mới mọc; bình minh

    • 。

      Mặt trời sắp mọc.

暾
tūn
thôn
BỘ THỦ⽇
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu