Tới nội dung chính

暻

暻
jǐng
⽇bộ nhật · 16 nét

sáng sủa; rộng rãi và sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

    • 。

      Ngôi sao sáng lấp lánh trên bầu trời đêm.

暻
jǐng
BỘ THỦ⽇
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu