Tới nội dung chính

暸

暸
liáo
liêu
⽇bộ nhật · 16 nét

sáng sủa; rộng rãi và sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

  2. 貳形tính từ

    sáng sủa; rõ ràng

    • 。

      Bầu trời rất trong.

暸
liáo
liêu
BỘ THỦ⽇
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu