Tới nội dung chính

暶

暶
xuán
⽇bộ nhật · 15 nét

(văn) sáng sủa; rực rỡ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) sáng sủa; rực rỡ

  2. 貳形tính từ

    (văn) đẹp; xinh đẹp

暶
xuán
BỘ THỦ⽇
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu