Tới nội dung chính

暲

暲
zhāng
⽇bộ nhật · 15 nét

sáng sủa; rộng rãi và sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

  2. 貳动động từ

    (của mặt trời) mọc lên; rạng lên

暲
zhāng
BỘ THỦ⽇
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu