Tới nội dung chính

暪

暪
mèn
⽇bộ nhật · 15 nét

tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm

暪
mèn
BỘ THỦ⽇
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu