Tới nội dung chính

暡

暡
wěng
⽇bộ nhật · 14 nét

dùng trong từ "ám mờ mịt" (chỉ dùng trong từ ghép)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong từ "ám mờ mịt" (chỉ dùng trong từ ghép)

暡
wěng
BỘ THỦ⽇
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu