Tới nội dung chính

暠

暠
gǎo
cảo
⽇bộ nhật · 14 nét

sáng sủa; rộng rãi và sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

    • 。

      Ánh trăng sáng ngời.

  2. 貳形tính từ

    trắng; sáng trắng

暠
gǎo
cảo
BỘ THỦ⽇
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu