Tới nội dung chính

暝

暝
míng
minh
⽇bộ nhật · 14 nét

tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm

    • 。

      Trời đã tối rồi.

暝
míng
minh
BỘ THỦ⽇
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu