Tới nội dung chính

暗指

暗指
ànzhǐ
ám chỉ

ám chỉ; ngụ ý

3 nghĩa#29824
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ám chỉ; ngụ ý

    • 。

      Anh ấy ám chỉ tôi sai rồi.

  2. 貳动động từ

    ám chỉ; ngụ ý

    • ?

      Anh ấy ám chỉ điều gì?

  3. 參动động từ

    hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa

暗
àn
ám
BỘ THỦ⽇
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu