Tới nội dung chính

暕

暕
jiǎn
⽇bộ nhật · 13 nét

sáng (ánh sáng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng (ánh sáng)

暕
jiǎn
BỘ THỦ⽇
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu