Tới nội dung chính

暔

暔
nán
⽇bộ nhật · 13 nét

tên một nước (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên một nước (cổ)

暔
nán
BỘ THỦ⽇
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu