Tới nội dung chính

暍

暍
hè
hát
⽇bộ nhật · 13 nét

cay vừa; cay trung bình

1 nghĩa#33375
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cay vừa; cay trung bình

暍
hè
hát
BỘ THỦ⽇
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu