Tới nội dung chính

暌

暌
kuí
khuê
⽇bộ nhật · 13 nét

xa cách; chia lìa; đối lập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xa cách; chia lìa; đối lập

  2. 貳动động từ

    thất lạc; ly tán; bị lạc nhau

    • 。

      Họ đã xa cách nhiều năm.

暌
kuí
khuê
BỘ THỦ⽇
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu