/
暋
暋
mẫn
⽇bộ nhật · 13 nét(văn) thô lỗ; vô lý
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
(văn) thô lỗ; vô lý
暋
mân
⽇bộ nhật · 13 nétkhông vui; bất mãn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không vui; bất mãn
- 貳形tính từ
lo lắng; bất an; bồn chồn
- 參形tính từ
ủ rũ; uể oải; tinh thần sa sút
CÁCH VIẾT
Đang tải…
暋
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
(văn) thô lỗ; vô lý
暋
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không vui; bất mãn
- 貳形tính từ
lo lắng; bất an; bồn chồn
- 參形tính từ
ủ rũ; uể oải; tinh thần sa sút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung