Tới nội dung chính

暆

暆
yí
di
⽇bộ nhật · 13 nét

(của mặt trời) xế bóng; tà dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (của mặt trời) xế bóng; tà dương

暆
yí
di
BỘ THỦ⽇
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu