- 亻nhân(người)BỘ
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)HÌNH THANH
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ tinh thể; tinh hệ
hệ tinh thể; tinh hệ
Hệ tinh thể này rất đặc biệt.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ tinh thể; tinh hệ
hệ tinh thể; tinh hệ
Hệ tinh thể này rất đặc biệt.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.