Tới nội dung chính

晶

晶
jīng
tinh
⽇bộ nhật · 12 nét

tinh thể; trong suốt; sáng long lanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tinh thể; trong suốt; sáng long lanh

    • 。

      Khối tinh thể này rất đẹp.

晶
jīng
tinh
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu