普林

普林
lín
phổ lâm

purin (hợp chất purine)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    purin (hợp chất purine)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.