Tới nội dung chính

晪

晪
tiǎn
⽇bộ nhật · 12 nét

(văn) sáng sủa; rực rỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) sáng sủa; rực rỡ

晪
tiǎn
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu