Tới nội dung chính

晢

晢
zhé
triết
⽇bộ nhật · 11 nét

sáng sủa; rộng rãi và sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

晢
zhé
triết
BỘ THỦ⽇
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu