Tới nội dung chính

晡

晡
bū
bô
⽇bộ nhật · 11 nét

khoảng thời gian từ 3 đến 5 giờ chiều; giờ Thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoảng thời gian từ 3 đến 5 giờ chiều; giờ Thân

    • 。

      Giờ bô là từ ba đến năm giờ chiều.

晡
bū
bô
BỘ THỦ⽇
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu