Tới nội dung chính

晞

晞
xī
hy
⽇bộ nhật · 11 nét

lúc tảng sáng; lúc bình minh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lúc tảng sáng; lúc bình minh

    • 。

      Hơi sương là ánh nắng ban mai.

  2. 貳动động từ

    phơi nắng; sấy khô

    • 。

      Quần áo phơi khô dưới nắng.

晞
xī
hy
BỘ THỦ⽇
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu