晚晌

晚晌
wǎnshǎng
vãn thưởng

buổi tối; chiều tối (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi tối; chiều tối (văn)

    • Tối nay chúng ta cùng ăn cơm nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.