Tới nội dung chính

晙

晙
jùn
⽇bộ nhật · 11 nét

(văn) buổi sáng sớm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) buổi sáng sớm

  2. 貳形tính từ

    (văn) sáng sủa; rực rỡ

  3. 參名danh từ

    lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)

晙
jùn
BỘ THỦ⽇
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu