/
晔
晔
diệp
⽇bộ nhật · 10 nétánh sáng rực rỡ; sáng ngời
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ánh sáng rực rỡ; sáng ngời
- 。
Ngôi sao này rất sáng.
- 貳动động từ
lấp lánh; lóe sáng
- 。
Ánh sao lấp lánh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
晔
Phồn thể曄
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ánh sáng rực rỡ; sáng ngời
- 。
Ngôi sao này rất sáng.
- 貳动động từ
lấp lánh; lóe sáng
- 。
Ánh sao lấp lánh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung