Tới nội dung chính

晔

晔
yè
diệp
⽇bộ nhật · 10 nét

ánh sáng rực rỡ; sáng ngời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ánh sáng rực rỡ; sáng ngời

    • 。

      Ngôi sao này rất sáng.

  2. 貳动động từ

    lấp lánh; lóe sáng

    • 。

      Ánh sao lấp lánh.

晔
yè
diệp
BỘ THỦ⽇
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu