Tới nội dung chính

晑

晑
xiǎng
⽇bộ nhật · 10 nét

sáng sủa; rộng rãi và sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

  2. 貳形tính từ

    sáng sủa; rõ ràng

晑
xiǎng
BỘ THỦ⽇
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu