Tới nội dung chính

昽

昽
lóng
lung
⽇bộ nhật · 9 nét

mờ tối; lờ mờ (dùng trong từ chỉ ánh sáng mờ đục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mờ tối; lờ mờ (dùng trong từ chỉ ánh sáng mờ đục)

昽
lóng
lung
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu