Tới nội dung chính

昺

昺
bǐng
bỉnh
⽇bộ nhật · 9 nét

sáng sủa; rộng rãi và sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

  2. 貳形tính từ

    vinh quang; vẻ vang

昺
bǐng
bỉnh
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu