Tới nội dung chính

昵

昵
nì
nật
⽇bộ nhật · 9 nét

thân mật; may mắn; hạnh phúc

2 nghĩa#29278
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thân mật; may mắn; hạnh phúc

    • 。

      Mối quan hệ của họ rất thân thiết.

  2. 貳动động từ

    lên; đi lên; tiến lại gần

    • 。

      Anh ấy thích gần gũi động vật nhỏ.

昵
nì
nật
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu