Tới nội dung chính

昴

昴
mǎo
mão
⽇bộ nhật · 9 nét

sao Mão (chòm Pleiades); một trong 28 tú trong thiên văn cổ Trung Hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sao Mão (chòm Pleiades); một trong 28 tú trong thiên văn cổ Trung Hoa

    • 。

      Cụm sao Pleiades là một cụm sao đẹp.

昴
mǎo
mão
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu