Tới nội dung chính

昳

昳
dié
điệt
⽇bộ nhật · 9 nét

ánh mặt trời xế chiều (mặt trời ngả về tây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh mặt trời xế chiều (mặt trời ngả về tây)

昳
dié
điệt
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu