昧心

昧心
mèixīn
muội tâm

trái lương tâm; bất lương tâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trái lương tâm; bất lương tâm

    • Anh ta làm việc trái lương tâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.