春雨

春雨
chūn
xuân vũ

mưa xuân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa xuân

    • Mưa xuân tưới mát mặt đất.

  2. mưa xuân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.