春笋

春笋
chūnsǔn
xuân duẩn

măng mùa xuân; măng non

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. măng mùa xuân; măng non

  2. danh từ

    măng mùa xuân; (bóng) ngón tay thon mềm mại (của phụ nữ)

    • Ngón tay cô ấy như măng xuân vậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.