春景

春景
chūnjǐng
xuân cảnh

cảnh mùa xuân; xuân cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh mùa xuân; xuân cảnh

    • Tôi thích cảnh xuân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.