Tới nội dung chính

星星

星星
xīngxing
tinh tinh

(khẩu) ngôi sao; các vì sao trên bầu trời

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3149
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (khẩu) ngôi sao; các vì sao trên bầu trời

    中天空中发光的天体tiānkōng zhōng fāguāng de tiāntǐ

    • 。

      Những ngôi sao trên trời rất sáng.

星
xīng
tinh
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu