易手

易手
shǒu
dịch thủ

đổi chủ; sang tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đổi chủ; sang tay

    • Chiếc xe này đã đổi chủ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.