Tới nội dung chính

昊

昊
hào
hạo
⽇bộ nhật · 8 nét

bầu trời rộng lớn bao la; (văn) trời cao

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bầu trời rộng lớn bao la; (văn) trời cao

    • 。

      Bầu trời bao la.

  2. 貳名danh từ

    bầu trời bao la; trời rộng lớn

    • 。

      Trời cao vô hạn.

  3. 參名danh từ

    họ Hạo

昊
hào
hạo
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu