Tới nội dung chính

昉

昉
fǎng
phưởng
⽇bộ nhật · 8 nét

lúc tảng sáng; lúc bình minh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lúc tảng sáng; lúc bình minh

    • 。

      Trời vừa hửng sáng.

  2. 貳动động từ

    bắt đầu; khởi sự

    • 。

      Trời chưa sáng.

昉
fǎng
phưởng
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu